越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“buôn lậu” (1)
buôn lậu
英语
名Smuggling
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
Smuggling and trade fraud are developing complexly.
相关词“buôn lậu” (2)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu

英语
名
buôn lậu ma túy
英语
短语drug smuggling
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
This system is used to deal with drug smugglers.
短语“buôn lậu” (2)
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
Smuggling and trade fraud are developing complexly.
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
This system is used to deal with drug smugglers.
